| | DANH SÁCH THÍ SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN THAM DỰ VCK CẤP TRƯỜNG Hội thi "Sân chơi kỹ năng sống" Vòng thi:Cấp trường |
| | | | | | |
| ID học sinh | Họ và tên | Tên lớp | Khối | Điểm | Thời gian làm bài (giây) | Ghi chú |
| 5003852 | Phạm Anh Kiên | 2/2 | 2 | 285 | 12450 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 5065610 | Từ Yến Ngọc | 2/2 | 2 | 200 | 10898 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4851994 | Nguyễn Việt Thiên Thư | 3/1 | 3 | 207 | 12855 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852629 | Trần Chu Hồng Phúc | 3/3 | 3 | 186 | 11692 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4977597 | Hồ Phan Thanh Trà | 3/7 | 3 | 218 | 11490 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4889022 | Huỳnh Thiệu Khang | 4/1 | 4 | 270 | 7711 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852434 | Lâm Phúc Khang | 4/1 | 4 | 227 | 9512 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852429 | Nguyễn Hưng Phát | 4/1 | 4 | 222 | 8092 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 5034564 | Hoàng Bảo Hân | 4/1 | 4 | 209 | 7486 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 5119226 | Hồ An Nguyên | 4/1 | 4 | 190 | 8563 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 5034561 | Đào Nhật Hạ | 4/1 | 4 | 181 | 8249 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852426 | Dương Trác Vinh | 4/1 | 4 | 181 | 12118 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4858097 | Nguyễn Thụy Minh Anh | 4/2 | 4 | 281 | 5204 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4984724 | Hoàng Yến | 4/2 | 4 | 247 | 8297 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852236 | Phạm Anh Khoa | 4/4 | 4 | 218 | 12475 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4977533 | Nguyễn Ngọc Bảo | 4/4 | 4 | 198 | 9499 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4959776 | Nguyễn Minh Huy | 4/7 | 4 | 223 | 10245 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4851977 | Bùi Thiên Ngân | 5/1 | 5 | 248 | 10466 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852481 | Lê Ngọc Minh Châu | 5/1 | 5 | 211 | 7435 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 5088336 | Nguyễn Lam Yên | 5/1 | 5 | 205 | 4601 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852543 | Lê Ngô Thy Cát | 5/2 | 5 | 278 | 7224 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852617 | Trần Ngọc Như ý | 5/2 | 5 | 240 | 8512 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 5039289 | Trần Ngọc Quỳnh Anh | 5/3 | 5 | 297 | 7808 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852464 | Nguyễn Tấn Bảo Phước | 5/3 | 5 | 269 | 8807 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4977612 | Lê Hoàng Quân | 5/5 | 5 | 239 | 4805 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 4852453 | Tạ Minh Nhiên | 5/5 | 5 | 226 | 10084 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |
| 5088312 | Bùi Phạm Quỳnh Hương | 5/6 | 5 | 276 | 5888 | Đủ điều kiện tham dự VCK cấp trường |